Zakho
Iraq
Zakho Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zakho ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải vô địch quốc gia
Zakho ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Zakho là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Zakho không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Zakho để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải vô địch quốc gia
Zakho để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Zakho đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zakho đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zakho tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Zakho tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Zakho tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Zakho đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zakho ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zakho ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zakho ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zakho chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zakho chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zakho ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zakho chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zakho chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Zakho ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zakho ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zakho ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zakho thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zakho có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zakho thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zakho có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zakho thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zakho có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Zakho thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zakho có trung bình 0.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zakho thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zakho có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zakho thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zakho có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Zakho Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 8 | 3 | 62:28 | 34 | 89 | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 69:32 | 37 | 80 | |
| 3 | 38 | 23 | 10 | 5 | 59:32 | 27 | 79 | |
| 4 | 38 | 17 | 15 | 6 | 50:32 | 18 | 66 | |
| 5 | 38 | 17 | 14 | 7 | 53:26 | 27 | 65 | |
| 6 | 38 | 18 | 11 | 9 | 53:38 | 15 | 65 | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:41 | 10 | 60 | |
| 8 | 38 | 16 | 6 | 16 | 48:47 | 1 | 54 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 49:45 | 4 | 53 | |
| 10 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44:45 | -1 | 50 | |
| 11 | 38 | 11 | 15 | 12 | 33:34 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | 46:49 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | 40:43 | -3 | 44 | |
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | 48:57 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | 41:47 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 12 | 5 | 21 | 47:56 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 7 | 21 | 47:68 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 7 | 4 | 27 | 33:70 | -37 | 25 | |
| 20 | 38 | 0 | 5 | 33 | 20:98 | -78 | 5 |
- Champions League Elite
- Relegation Playoffs
- Relegation